力果

chikara kaÂm Hán-Việtlực quả

"力果" का क्या अर्थ है?

quả có sức mạnh

この力果はとても健康的です

Quả này rất là sức khỏe


"力果" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Quả có sức mạnh, thường được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng hoặc thực phẩm chức năng

力果を食べると元気になります

Ăn quả này sẽ giúp bạn có nhiều năng lượng

Thường được quảng cáo là có lợi cho sức khỏe

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '力' (chikara, sức mạnh) và '果' (ka, quả)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo sản phẩm dinh dưỡng

Phân tích từ

力
sức mạnh
root
+
果
quả
root
Từ Điển Nhật Việt