Looking up...
この製品の加工費はいくらですか?
Chi phí gia công sản phẩm này là bao nhiêu?
Chi phí phát sinh khi tiến hành gia công, chế biến sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng.
海外の工場に加工費を支払う契約を結んだ。
Chúng tôi đã ký hợp đồng trả phí gia công cho nhà máy ở nước ngoài.
加工費は製品の品質と納期に大きく影響する。
Phí gia công ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm và tiến độ giao hàng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, gia công theo đơn đặt hàng (OEM/ODM). Có thể bao gồm chi phí nhân công, máy móc, nguyên vật liệu phụ trợ.
加工費 chỉ bao gồm chi phí cho khâu gia công (nhân công, máy móc), trong khi 製造費用 bao gồm toàn bộ chi phí sản xuất (nguyên vật liệu, nhân công, máy móc, quản lý).
Chỉ dùng khi đề cập đến chi phí cho dịch vụ gia công theo yêu cầu (ví dụ: thuê nhà máy bên ngoài gia công sản phẩm). Không dùng cho chi phí sản xuất nội bộ.
Từ ghép Hán-Nhật: 加工 (gia công, chế biến) + 費 (phí, chi phí).
Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh thương mại quốc tế, sản xuất theo hợp đồng. Cần phân biệt với 製造費用 (chi phí sản xuất toàn diện) — 加工費 chỉ tập trung vào khâu gia công theo yêu cầu.