Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 加工費

加工費

kakōhi

"加工費" का क्या अर्थ है?

phí gia công

この製品の加工費はいくらですか?

Chi phí gia công sản phẩm này là bao nhiêu?


"加工費" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

Chi phí phát sinh khi tiến hành gia công, chế biến sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng.

海外の工場に加工費を支払う契約を結んだ。

Chúng tôi đã ký hợp đồng trả phí gia công cho nhà máy ở nước ngoài.

加工費は製品の品質と納期に大きく影響する。

Phí gia công ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm và tiến độ giao hàng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, gia công theo đơn đặt hàng (OEM/ODM). Có thể bao gồm chi phí nhân công, máy móc, nguyên vật liệu phụ trợ.

Cụm từ kết hợp

加工費を請求するyêu cầu thanh toán phí gia công加工費が高いphí gia công cao加工費を抑えるkiểm soát/giảm phí gia công

Từ đồng nghĩa

加工賃製造費用加工コスト

Từ trái nghĩa

原材料費輸送費

Cụm từ liên quan

加工業者cụm từ
nhà gia công, đơn vị nhận gia công
加工依頼cụm từ
yêu cầu gia công

Mẹo hay

Phân biệt 加工費 vs 製造費用

加工費 chỉ bao gồm chi phí cho khâu gia công (nhân công, máy móc), trong khi 製造費用 bao gồm toàn bộ chi phí sản xuất (nguyên vật liệu, nhân công, máy móc, quản lý).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 加工費?

Chỉ dùng khi đề cập đến chi phí cho dịch vụ gia công theo yêu cầu (ví dụ: thuê nhà máy bên ngoài gia công sản phẩm). Không dùng cho chi phí sản xuất nội bộ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 加工 (gia công, chế biến) + 費 (phí, chi phí).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh thương mại quốc tế, sản xuất theo hợp đồng. Cần phân biệt với 製造費用 (chi phí sản xuất toàn diện) — 加工費 chỉ tập trung vào khâu gia công theo yêu cầu.

Phân tích từ

加工
gia công, chế biến
root
+
費
phí, chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।