Looking up...
プロジェクトの成功には、副次評価項目としてコスト削減率も考慮される。
Đối với sự thành công của dự án, tỷ lệ cắt giảm chi phí cũng được xem xét như một tiêu chí đánh giá phụ.
Tiêu chí đánh giá không quan trọng bằng tiêu chí chính nhưng vẫn cần được xem xét trong quá trình đánh giá tổng thể.
この研究では、主な評価項目に加えて、副次評価項目として参加者の満足度も測定した。
Trong nghiên cứu này, ngoài tiêu chí đánh giá chính, mức độ hài lòng của người tham gia cũng được đo lường như một tiêu chí đánh giá phụ.
Thường được sử dụng trong báo cáo đánh giá dự án, nghiên cứu khoa học hoặc đánh giá hiệu suất kinh doanh.
Chỉ số đo lường thứ cấp trong hệ thống đánh giá kỹ thuật hoặc công nghệ.
システムの安定性を評価する際、副次評価項目としてメモリ使用率も監視される。
Khi đánh giá độ ổn định của hệ thống, tỷ lệ sử dụng bộ nhớ cũng được theo dõi như một tiêu chí đánh giá phụ.
Áp dụng trong các lĩnh vực yêu cầu phân tích đa chiều như quản lý dự án Agile, đánh giá phần mềm hoặc tối ưu hóa quy trình.
Trong báo cáo đánh giá, luôn liệt kê rõ ràng '主要評価項目' (tiêu chí chính) trước, sau đó mới đến '副次評価項目' (tiêu chí phụ). Điều này giúp người đọc hiểu được mức độ quan trọng tương đối giữa các tiêu chí.
Chỉ dùng '副次評価項目' khi thực sự cần nhấn mạnh tính chất phụ thuộc hoặc thứ yếu của tiêu chí. Tránh lạm dụng thuật ngữ này trong giao tiếp hàng ngày.
副次 (副=fukujii, nghĩa là 'phụ, thứ yếu' + 次=ji, nghĩa là 'thứ, cấp') + 評価 (hyōka, nghĩa là 'đánh giá') + 項目 (kōmoku, nghĩa là 'mục, tiêu chí'). Cụm từ kết hợp Hán-Nhật, phổ biến trong văn viết học thuật và chuyên ngành từ nửa sau thế kỷ 20.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong báo cáo chuyên môn, tài liệu kỹ thuật hoặc thảo luận học thuật. Không thay thế cho 'tiêu chí chính' (主要評価項目) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng cho phép. Cần phân biệt với 'tiêu chí bổ sung' (追加評価項目) khi mục đích nhấn mạnh sự mở rộng thay vì tính chất phụ thuộc.