Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 主要評価項目

主要評価項目

shuyou hyouka koumoku

"主要評価項目" का क्या अर्थ है?

chỉ tiêu đánh giá chính

プロジェクトの成功を測る主要評価項目として、顧客満足度とコスト削減を設定した。

Chúng tôi đã thiết lập mức độ hài lòng của khách hàng và cắt giảm chi phí làm các chỉ tiêu đánh giá chính để đo lường sự thành công của dự án.


"主要評価項目" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

Các tiêu chí quan trọng nhất dùng để đánh giá hiệu quả hoặc thành công của một dự án, kế hoạch hoặc hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý hoặc đầu tư.

企業の成長を測る主要評価項目には、売上高、利益率、市場シェアなどが含まれる。

Các chỉ tiêu đánh giá chính về sự tăng trưởng của doanh nghiệp bao gồm doanh thu, tỷ suất lợi nhuận và thị phần.

この研究では、主要評価項目として患者のQOL向上と副作用の発生率を採用した。

Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã lựa chọn mức độ cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và tỷ lệ tác dụng phụ làm các chỉ tiêu đánh giá chính.

Thường được viết tắt là KPI (Key Performance Indicators) trong tiếng Anh. Có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như kinh doanh, y tế, giáo dục, công nghệ.

Cụm từ kết hợp

主要評価項目を設定するthiết lập các chỉ tiêu đánh giá chính主要評価項目を達成するđạt được các chỉ tiêu đánh giá chính主要評価項目に基づくdựa trên các chỉ tiêu đánh giá chính

Từ đồng nghĩa

KPI重要な評価基準主要パフォーマンス指標

Từ trái nghĩa

副次的評価項目参考指標

Cụm từ liên quan

評価指標cụm từ
chỉ tiêu đánh giá nói chung
目標設定cụm từ
thiết lập mục tiêu

Mẹo hay

Phân biệt KPI và chỉ tiêu đánh giá chính

KPI (Key Performance Indicators) là thuật ngữ tiếng Anh tương đương, nhưng trong tiếng Nhật thường dùng dạng kanji là 主要評価項目. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể linh hoạt sử dụng 'chỉ tiêu đánh giá chính' hoặc 'KPI' tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

主要評価項目 luôn đi kèm với ngữ cảnh kinh doanh, quản lý hoặc đánh giá dự án. Không sử dụng trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

主要 (chủ yếu) + 評価 (đánh giá) + 項目 (tiêu chí, hạng mục). Kết hợp từ Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực quản lý và kinh doanh từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong báo cáo, kế hoạch kinh doanh hoặc tài liệu đánh giá dự án. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

主要
chủ yếu, quan trọng nhất
root
+
評価
đánh giá
root
+
項目
hạng mục, tiêu chí
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।