Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 削除する

削除する

sakujyo suru
xóa bỏ

このファイルを削除してください。

Hãy xóa tệp này đi.


trang trọng

Gỡ bỏ, loại bỏ hoàn toàn (thông tin, dữ liệu, tập tin, v.v.) khỏi hệ thống hoặc nơi lưu trữ.

データベースから古いレコードを削除する。

Xóa bỏ các bản ghi cũ khỏi cơ sở dữ liệu.

このメールを削除してもいいですか?

Tôi có thể xóa thư này được không?

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, quản lý dữ liệu, hoặc hành chính. Không mang sắc thái xúc cảm.

Cụm từ kết hợp

ファイルを削除するxóa tệpデータを削除するxóa dữ liệu履歴を削除するxóa lịch sửアカウントを削除するxóa tài khoản

Từ đồng nghĩa

消去する除去する削る

Từ trái nghĩa

保存する追加する作成する

Mẹo hay

Phân biệt '削除する' và '消去する'

'削除する' thường ám chỉ xóa vĩnh viễn khỏi hệ thống (ví dụ: xóa tệp khỏi ổ cứng), trong khi '消去する' có thể ám chỉ xóa tạm thời hoặc che giấu (ví dụ: xóa vết tích, xóa bộ nhớ đệm).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '削除する'?

Dùng khi muốn diễn đạt hành động xóa vĩnh viễn, không thể khôi phục (ví dụ: xóa email, xóa tệp, xóa tài khoản). Không dùng cho hành động tạm thời hoặc che giấu.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 削 (tước) nghĩa gốc là 'gọt, bào' (như trong 'tước mỏng'), 除 (trừ) nghĩa là 'loại bỏ'. Kết hợp thành nghĩa 'loại bỏ hoàn toàn' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Khác biệt với '消去する' (có thể ám chỉ xóa tạm thời hoặc che giấu) và '削る' (thường dùng cho vật thể vật lý). '削除する' nhấn mạnh hành động xóa vĩnh viễn khỏi hệ thống.

Phân tích từ

削
gọt, bào (theo nghĩa Hán-Nhật)
root
+
除
loại bỏ, trừ khử (theo nghĩa Hán-Nhật)
root
+
する
làm (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।