Looking up...
会社は不正行為をした従業員を処分した。
Công ty đã xử phạt nhân viên vi phạm quy định.
Xử lý, xử phạt, giải quyết (vấn đề, vi phạm, tài sản)
裁判所は被告に罰金の処分を下した。
Tòa án đã phạt tiền cho bị cáo.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp.
Xử lý, loại bỏ (vật phẩm, tài liệu)
古い書類を処分する必要がある。
Chúng ta cần xử lý các tài liệu cũ.
Dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc xử lý tài sản, tài liệu.
Lưu ý rằng '処分' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp.
Không nhầm '処分' với '処理' (xử lý) trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ Hán-Việt 'xử phân' (処分), từ 'xử' (処) nghĩa là 'xử lý' và 'phân' (分) nghĩa là 'phân loại'.
Trong tiếng Nhật, '処分' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường kết hợp với 'する' (処分する).