Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 処分

処分

しょぶんÂm Hán-Việtxử phân

"処分" का क्या अर्थ है?

xử lý, xử phạt

会社は不正行為をした従業員を処分した。

Công ty đã xử phạt nhân viên vi phạm quy định.


"処分" का सही उपयोग कैसे करें?

Luật
trang trọng

Xử lý, xử phạt, giải quyết (vấn đề, vi phạm, tài sản)

裁判所は被告に罰金の処分を下した。

Tòa án đã phạt tiền cho bị cáo.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp.

Kinh doanh
trang trọng

Xử lý, loại bỏ (vật phẩm, tài liệu)

古い書類を処分する必要がある。

Chúng ta cần xử lý các tài liệu cũ.

Dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc xử lý tài sản, tài liệu.

Cụm từ kết hợp

処分するxử lý, xử phạt処分されるbị xử lý, bị xử phạt処分を受けるbị xử phạt

Từ đồng nghĩa

処理処罰処置

Từ trái nghĩa

保留保存

Cụm từ liên quan

処分保留cụm từ
tạm giữ, không xử lý ngay

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '処分' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm '処分' với '処理' (xử lý) trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'xử phân' (処分), từ 'xử' (処) nghĩa là 'xử lý' và 'phân' (分) nghĩa là 'phân loại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '処分' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường kết hợp với 'する' (処分する).

Phân tích từ

処
xử lý
root
+
分
phân loại
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।