Looking up...
この団体は公益を目的とした活動を行っています。
Tổ chức này tiến hành các hoạt động nhằm mục đích lợi ích cộng đồng.
Lợi ích chung của cộng đồng, xã hội, hoặc toàn thể mọi người.
公益法人は社会全体の利益を追求する組織です。
Pháp nhân công ích là tổ chức theo đuổi lợi ích của toàn xã hội.
公益を優先する政策が求められています。
Chính sách ưu tiên lợi ích cộng đồng đang được yêu cầu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, quản lý xã hội, hoặc hoạt động từ thiện.
公益 thiên về lợi ích chung, mang tính pháp lý và tổ chức, trong khi 社会貢献 (đóng góp xã hội) có thể mang tính cá nhân hoặc tình nguyện. Ví dụ: '公益法人' là tổ chức hợp pháp, còn 'ボランティア活動' (hoạt động tình nguyện) là hành động cá nhân.
公益 thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo xã hội, hoặc tài liệu của tổ chức phi lợi nhuận. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
公 (công, chung) + 益 (ích, lợi ích) — từ Hán Việt, xuất hiện từ thời cổ đại trong văn hóa Nho giáo, nhấn mạnh sự đóng góp cho cộng đồng.
Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như '公益法人' (pháp nhân công ích) hoặc '公益事業' (hoạt động công ích). Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hay lợi ích riêng tư.