Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 公益

公益

kōeki

"公益" का क्या अर्थ है?

lợi ích cộng đồng

この団体は公益を目的とした活動を行っています。

Tổ chức này tiến hành các hoạt động nhằm mục đích lợi ích cộng đồng.


"公益" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Lợi ích chung của cộng đồng, xã hội, hoặc toàn thể mọi người.

公益法人は社会全体の利益を追求する組織です。

Pháp nhân công ích là tổ chức theo đuổi lợi ích của toàn xã hội.

公益を優先する政策が求められています。

Chính sách ưu tiên lợi ích cộng đồng đang được yêu cầu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, quản lý xã hội, hoặc hoạt động từ thiện.

Cụm từ kết hợp

公益法人pháp nhân công ích公益事業hoạt động công ích公益目的mục đích công ích

Từ đồng nghĩa

公共の利益社会的利益

Từ trái nghĩa

私益

Cụm từ liên quan

公益信託cụm từ
ủy thác công ích
公益財団cụm từ
quỹ công ích

Mẹo hay

Phân biệt 公益 và 社会貢献

公益 thiên về lợi ích chung, mang tính pháp lý và tổ chức, trong khi 社会貢献 (đóng góp xã hội) có thể mang tính cá nhân hoặc tình nguyện. Ví dụ: '公益法人' là tổ chức hợp pháp, còn 'ボランティア活動' (hoạt động tình nguyện) là hành động cá nhân.

Quy tắc vàng

Sử dụng 公益 trong văn bản chính thức

公益 thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo xã hội, hoặc tài liệu của tổ chức phi lợi nhuận. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

公 (công, chung) + 益 (ích, lợi ích) — từ Hán Việt, xuất hiện từ thời cổ đại trong văn hóa Nho giáo, nhấn mạnh sự đóng góp cho cộng đồng.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như '公益法人' (pháp nhân công ích) hoặc '公益事業' (hoạt động công ích). Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hay lợi ích riêng tư.

Phân tích từ

公
công, chung, cộng đồng
kanji
+
益
lợi ích, lợi nhuận
kanji
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।