Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 公的資格

公的資格

kōteki shikaku

"公的資格" का क्या अर्थ है?

chứng chỉ hành nghề nhà nước

弁護士は公的資格を持つ職業です。

Luật sư là một nghề nghiệp đòi hỏi có chứng chỉ hành nghề do nhà nước cấp.


"公的資格" का सही उपयोग कैसे करें?

Luật
trang trọng

Chứng chỉ hoặc tư cách hành nghề do chính phủ hoặc cơ quan nhà nước cấp, thường bắt buộc để thực hành các nghề liên quan đến an toàn công cộng, sức khỏe hoặc pháp lý.

医師免許は公的資格の代表例です。

Giấy phép hành nghề y là một ví dụ điển hình của chứng chỉ hành nghề nhà nước.

Khác với 'min'kan shikaku' (chứng chỉ do tổ chức tư nhân cấp), 'kōteki shikaku' thường được bảo vệ bởi luật pháp và chỉ người có chứng chỉ này mới được phép thực hiện các hành vi nhất định.

Cụm từ kết hợp

公的資格を取得するcó được chứng chỉ hành nghề nhà nước公的資格を持つnắm giữ chứng chỉ hành nghề nhà nước

Từ đồng nghĩa

国家資格公的ライセンス

Từ trái nghĩa

民間資格民間ライセンス

Mẹo hay

Phân biệt với chứng chỉ tư nhân

Hãy nhớ rằng không phải tất cả các chứng chỉ (shikaku) đều là 'kōteki'. Ví dụ, chứng chỉ TOEIC là 'min'kan shikaku' (tư nhân), trong khi bằng luật sư là 'kōteki shikaku' (nhà nước).

Quy tắc vàng

Tính bắt buộc pháp lý

Các nghề yêu cầu 'kōteki shikaku' thường bị cấm thực hành nếu không có chứng chỉ này, vi phạm sẽ bị xử lý hình sự hoặc hành chính.

Nguồn gốc từ

Từ 'kōteki' (公的 - công cộng/nhà nước) và 'shikaku' (資格 - tư cách/chứng chỉ).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, hành chính hoặc pháp lý để phân biệt với các chứng chỉ kỹ năng do tổ chức tư nhân cấp (như chứng chỉ ngoại ngữ, chứng chỉ tin học).

Phân tích từ

公的
thuộc về công cộng, nhà nước, chính phủ
prefix
+
資格
tư cách, điều kiện, chứng chỉ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।