Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 元気いっぱい

元気いっぱい

genki ippaiÂm Hán-Việt元 (nguyên), 気 (khí), 一 (nhất), 杯 (bài)

"元気いっぱい" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

sống đầy sức khỏe và năng lượng

彼は元気いっぱいだ

Anh ấy sống đầy sức khỏe và năng lượng


"元気いっぱい" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

Sống đầy sức khỏe và năng lượng, đầy hứng thú và tích cực

子供たちは元気いっぱいに遊んでいる

Các bé đang chơi đùa đầy hứng thú và năng lượng

彼女は元気いっぱいに仕事をしている

Cô ấy làm việc đầy hứng thú và năng lượng

Thường dùng để mô tả người có sức khỏe tốt, hứng thú và tích cực

Cụm từ kết hợp

元気いっぱいにđầy hứng thú và năng lượng

Từ đồng nghĩa

元気活発元気いっぱい

Từ trái nghĩa

元気ない疲れている元気を失う

Cụm từ liên quan

元気を出すcụm từ
làm cho vui vẻ, làm cho có năng lượng
元気な人cụm từ
người có sức khỏe tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để mô tả người có sức khỏe tốt và năng lượng cao

Nguồn gốc từ

Từ "元気" (sức khỏe, năng lượng) + "いっぱい" (đầy, đầy đủ)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống tích cực, thể hiện sức khỏe và năng lượng tốt

Phân tích từ

元気
sức khỏe, năng lượng
root
+
いっぱい
đầy, đầy đủ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।