Looking up...
彼は元気いっぱいだ
Anh ấy sống đầy sức khỏe và năng lượng
Sống đầy sức khỏe và năng lượng, đầy hứng thú và tích cực
子供たちは元気いっぱいに遊んでいる
Các bé đang chơi đùa đầy hứng thú và năng lượng
彼女は元気いっぱいに仕事をしている
Cô ấy làm việc đầy hứng thú và năng lượng
Thường dùng để mô tả người có sức khỏe tốt, hứng thú và tích cực
Thường dùng để mô tả người có sức khỏe tốt và năng lượng cao
Từ "元気" (sức khỏe, năng lượng) + "いっぱい" (đầy, đầy đủ)
Thường dùng trong các tình huống tích cực, thể hiện sức khỏe và năng lượng tốt