Looking up...
このプロジェクトの個別費は100万円です。
Chi phí riêng của dự án này là 1 triệu yên.
Chi phí được tính riêng cho từng cá nhân, dự án hoặc bộ phận, không chia sẻ chung.
個別費は請求書に明記してください。
Vui lòng ghi rõ chi phí riêng trên hóa đơn.
旅行の個別費は参加者が負担します。
Chi phí riêng trong chuyến du lịch do người tham gia thanh toán.
Thường được sử dụng trong quản lý tài chính doanh nghiệp, dự án nhóm hoặc hoạt động tập thể.
個別費 là chi phí riêng của từng cá nhân/dự án, trong khi 共通費 là chi phí chung được chia sẻ bởi nhiều bên. Ví dụ: tiền thuê phòng họp là 共通費, còn tiền mua sách cá nhân là 個別費.
Chỉ sử dụng khi cần phân biệt rõ ràng chi phí cá nhân/dự án trong một khoản chi chung. Không dùng để chỉ chi phí sinh hoạt hàng ngày.
個別 (kobetsu, cá nhân/riêng biệt) + 費 (hi, phí tổn/chi phí). Kết hợp từ tiếng Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh quản lý tài chính.
Sử dụng trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc báo cáo tài chính khi cần phân biệt rõ ràng giữa chi phí chung và chi phí cá nhân/dự án. Không dùng trong ngữ cảnh phi chính thức.