Looking up...
彼は作為的な発言を繰り返した。
Anh ấy lặp lại những phát ngôn có chủ đích.
có chủ đích, có dụng ý, không ngẫu nhiên
政府の作為的な政策が批判されている。
Chính sách có chủ đích của chính phủ đang bị chỉ trích.
その発言は作為的なものだった。
Phát ngôn đó hoàn toàn có chủ đích.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (chỉ trích, nghi ngờ động cơ).
作為的 nhấn mạnh vào chủ đích (có thể tiêu cực), trong khi 積極的 nhấn mạnh vào thái độ năng động, tích cực (thường tích cực). Ví dụ: 「作為的な発言」= phát ngôn có chủ đích (có thể xấu), 「積極的な発言」= phát ngôn tích cực.
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động/phát ngôn không phải ngẫu nhiên mà có mục đích rõ ràng, thường trong bối cảnh tiêu cực (chỉ trích, nghi ngờ). Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.
Từ 作為 (hán việt: tác vi, nghĩa là hành động có chủ đích) + 的 (đuôi tính từ).
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc tranh luận pháp lý/đạo đức. Mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự thao túng, giả tạo.