Looking up...
このスマートフォンは使い勝手がとてもいい。
Chiếc điện thoại thông minh này rất tiện dụng.
mức độ thuận tiện khi sử dụng một vật dụng hoặc công cụ
この包丁は使い勝手が悪い。
Con dao này khó sử dụng.
このソフトウェアの使い勝手を改善する必要がある。
Cần phải cải thiện mức độ tiện dụng của phần mềm này.
Thường dùng để đánh giá sản phẩm, thiết bị, phần mềm dựa trên trải nghiệm người dùng.
'使い勝手' nhấn mạnh vào trải nghiệm tổng thể (bao gồm cả hiệu suất, cảm giác khi sử dụng), trong khi '使いやすさ' chỉ đơn thuần là 'dễ sử dụng'. Ví dụ: '使い勝手がいい' có thể bao hàm cả tốc độ, độ chính xác, trong khi '使いやすい' chỉ nói đến sự đơn giản.
Từ này thường đi kèm với các tính từ như 'いい' (tốt), '悪い' (xấu), '優れている' (ưu việt), hoặc động từ '改善する' (cải thiện). Không dùng để mô tả hành động sử dụng đơn thuần.
Từ ghép của động từ 使う (sử dụng) + 勝手 (katte, nghĩa là 'thuận tiện', 'thoải mái'). '勝手' vốn là từ Hán-Nhật (勝手→しょうて, 'katte') nghĩa gốc là 'tình trạng', 'tình hình', sau này mở rộng nghĩa sang 'sự thuận tiện' trong ngữ cảnh sử dụng.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh đánh giá sản phẩm, thiết kế, hoặc trải nghiệm người dùng. Có thể dùng cho cả vật dụng thực tế (dao, bàn chải) lẫn sản phẩm số (phần mềm, ứng dụng).