いくつ
mấyりんごがいくつありますか?
Có mấy quả táo vậy?
Từ hỏi về số lượng (dùng cho vật đếm được).
机の上に鉛筆がいくつありますか?
Trên bàn có mấy cây bút chì?
この袋にはいくつの飴が入っていますか?
Trong túi này có mấy viên kẹo vậy?
Có thể dùng thay thế cho 何個(なんこ) hoặc 何本(なんぼん) tùy vào vật đếm được. Thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Một số lượng không xác định (dùng trong ngữ cảnh liệt kê hoặc ước chừng).
いくつか本を買いました。
Tôi đã mua vài cuốn sách.
彼はいくつもの問題を抱えている。
Anh ấy đang đối mặt với rất nhiều vấn đề.
Có thể dịch là 'vài', 'một vài' hoặc 'một số' tùy ngữ cảnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt いくつ và 何個
いくつ dùng chung cho nhiều loại vật đếm được, trong khi 何個(なんこ) thường dùng cho vật nhỏ, hình khối (ví dụ: quả táo, viên kẹo, chiếc bánh). Nếu vật đếm có hình dạng đặc biệt (ví dụ: chai, lon), dùng 何本(なんぼん).
Quy tắc vàng
Cách dùng trong câu hỏi
いくつ luôn đứng cuối câu hỏi về số lượng. Không bao giờ dùng いくつ để hỏi tuổi trong ngữ cảnh thân mật (dùng おいくつ thay thế).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 幾(いく) nghĩa là 'bao nhiêu' + つ (hậu tố chỉ vật đếm được, tương tự như 'cái' trong tiếng Việt).
Ghi chú sử dụng
いくつ chủ yếu dùng trong văn nói hoặc hội thoại thân mật. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 何個(なんこ) hoặc 何本(なんぼん) tùy thuộc vào vật đếm. Khi hỏi tuổi, người Nhật thường dùng おいくつですか thay vì いくつですか (thể hiện sự lịch sự).