Looking up...
体育館でバスケットボールの試合があります。
Có trận đấu bóng rổ ở nhà thi đấu thể thao.
nhà thi đấu thể thao, nơi tổ chức các hoạt động thể dục thể thao như bóng rổ, cầu lông, thể dục dụng cụ
体育館は広くて明るいです。
Nhà thi đấu rộng rãi và sáng sủa.
体育館で卓球をしました。
Tôi đã chơi bóng bàn ở nhà thi đấu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trường học, câu lạc bộ thể thao hoặc sự kiện thể thao cộng đồng.
体育館 thường là tòa nhà kín, dành cho các môn thể thao trong nhà như bóng rổ, cầu lông, thể dục dụng cụ. スタジアム là sân vận động ngoài trời, thường dành cho bóng đá, điền kinh.
Dùng 体育館 khi nói về nơi tập luyện thể thao trong nhà. Ví dụ: 'Tôi tập bóng bàn ở nhà thi đấu.' (体育館で卓球をします。)
Từ ghép Hán-Nhật: 体育 (たいいく - thể dục, thể thao) + 館 (かん - quán, tòa nhà). 体育 có nghĩa là 'rèn luyện thân thể', 館 có nghĩa là 'tòa nhà'. Kết hợp lại thành 'tòa nhà dành cho hoạt động thể thao'.
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh giáo dục (trường học) lẫn thể thao chuyên nghiệp. Không nhầm lẫn với 'スタジアム' (sân vận động ngoài trời) hoặc 'プール' (bể bơi).