Looking up...
何とか間に合わせた。
Tôi đã bằng cách này cách khác kịp giờ.
bằng cách này cách khác, bằng mọi cách
何とかしてください。
Làm ơn bằng cách này cách khác đi.
何とかなるだろう。
Chắc sẽ ổn thôi.
Dùng khi muốn diễn đạt sự nỗ lực hoặc hy vọng đạt được mục tiêu dù khó khăn.
cái gì đó, việc gì đó (dùng khi không nhớ rõ hoặc không muốn nói cụ thể)
何とか言っておいた。
Tôi đã nói đại cái gì đó rồi.
Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật.
Cả hai đều có nghĩa 'bằng cách này cách khác', nhưng 何とか thường nhấn mạnh nỗ lực cá nhân, trong khi どうにか thiên về kết quả khả thi hơn.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hy vọng đạt được mục tiêu dù khó khăn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Kết hợp từ 何 (gì, cái gì) + と (cách, phương thức) + か (hạt nghi vấn). Ban đầu mang nghĩa đen 'bằng cách gì đó', sau phát triển thành nghĩa bóng 'bằng mọi cách'.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong văn viết trang trọng trừ trường hợp trích dẫn lời nói.