会計
kế toán会計をお願いします。
Làm ơn thanh toán hóa đơn.
Bộ phận hoặc hoạt động quản lý thu chi tiền bạc trong doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân.
会社の会計を担当しています。
Tôi phụ trách kế toán cho công ty.
会計年度の終わりに決算を行う。
Vào cuối niên độ kế toán, tiến hành quyết toán.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc hành chính. Có thể chỉ bộ phận kế toán (会計部) hoặc hoạt động thanh toán (会計処理).
Hành động thanh toán tiền bạc sau khi mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ.
会計を済ませてから店を出た。
Sau khi thanh toán xong, tôi rời khỏi cửa hàng.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi yêu cầu thanh toán.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 会計 và 経理
会計 là thuật ngữ chung chỉ hoạt động quản lý thu chi, trong khi 経理 (keiri) thường chỉ bộ phận kế toán cụ thể trong công ty. Ví dụ: 会社の会計を担当する (phụ trách kế toán công ty) nhưng 経理部で働く (làm việc ở phòng kế toán).
Quy tắc vàng
Sử dụng 会計 trong ngữ cảnh tài chính
会計 luôn gắn liền với quản lý tiền bạc, tài chính, hoặc thanh toán. Không dùng để chỉ các hoạt động phi tài chính như 'quản lý nhân sự' (人事管理) hay 'quản lý dự án' (プロジェクト管理).
Nguồn gốc từ
会計 (会=hội, 計=kế) là từ Hán-Nhật, ghép hai chữ Hán có nghĩa là 'hội họp tính toán'. Từ thời phong kiến Nhật Bản, thuật ngữ này đã được sử dụng trong quản lý tài chính của triều đình.
Ghi chú sử dụng
会計 thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng 払う (hara.u) hoặc 支払い (shiharai) để chỉ hành động thanh toán.