Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 伝播

伝播

denpa

"伝播" का क्या अर्थ है?

lan truyền

新型ウイルスが世界中に伝播する。

Virus mới lan truyền khắp thế giới.


"伝播" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Sự lan truyền (thông tin, bệnh tật, văn hóa, xu hướng) từ nơi này sang nơi khác, thường theo chiều rộng.

うわさが瞬く間に伝播した。

Lời đồn lan truyền nhanh chóng.

ソーシャルメディアが情報伝播の速度を加速させた。

Mạng xã hội đã đẩy nhanh tốc độ lan truyền thông tin.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học (y học, xã hội học) hoặc báo chí. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (lan truyền kiến thức) và tiêu cực (lan truyền tin đồn).

Y học
trang trọng

Sự lây lan (bệnh tật) từ người này sang người khác.

感染症の伝播を防ぐためにワクチン接種が重要だ。

Tiêm vaccine rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan dịch bệnh.

Dùng trong lĩnh vực y tế, dịch tễ học.

Công nghệ
trang trọng

Sự lan rộng (xu hướng, văn hóa, công nghệ) trong cộng đồng.

新しいテクノロジーが急速に伝播している。

Công nghệ mới đang lan truyền nhanh chóng.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

情報伝播lan truyền thông tin病気の伝播sự lây lan bệnh tật文化伝播sự lan truyền văn hóa伝播速度tốc độ lan truyền伝播経路đường lây truyền

Từ đồng nghĩa

拡散広がり流布蔓延

Từ trái nghĩa

抑制封じ込め阻止

Cụm từ liên quan

伝播力cụm từ
khả năng lan truyền (của thông tin, xu hướng)

Mẹo hay

Phân biệt 伝播 và 拡散

伝播 nhấn mạnh vào quá trình lan truyền (từ nơi này sang nơi khác), trong khi 拡散 nhấn mạnh vào sự mở rộng không gian (lan rộng ra xung quanh). Ví dụ: うわさが伝播する (lời đồn lan truyền) nhưng 煙が拡散する (khói lan rộng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 伝播?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự lan truyền có chủ đích hoặc theo một hướng nhất định (từ người này sang người khác, từ nơi này sang nơi khác). Không dùng cho sự mở rộng không gian thuần túy.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 伝 (truyền) + 播 (bá). 伝 có nghĩa là 'truyền đạt', 播 có nghĩa là 'gieo rắc'. Ghép lại thành 'truyền bá' hoặc 'lan truyền'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'lan truyền' (ít trang trọng) hoặc 'lây lan' (cho bệnh tật).

Phân tích từ

伝
truyền đạt, lan truyền
root
+
播
gieo rắc, lan rộng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।