Looking up...
彼は病気のため代役を頼んだ
Anh ấy đã yêu cầu người thay thế vì bệnh
người hoặc vật thay thế cho ai đó trong một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể
代役を務める
Thực hiện vai trò người thay thế
代役として選ばれた
Được chọn làm người thay thế
Thường được sử dụng trong các tình huống như thể thao, công việc hoặc các sự kiện
Từ '代' có nghĩa là 'thay thế' và '役' có nghĩa là 'vai trò' hoặc 'nhiệm vụ'.
Thường được sử dụng trong các tình huống như thể thao, công việc hoặc các sự kiện.