Looking up...
今月の仕入れは予算を超えました。
Việc nhập hàng tháng này đã vượt quá ngân sách.
quá trình mua hàng hóa hoặc nguyên vật liệu để bán lại hoặc sử dụng trong sản xuất
小売店は毎週新しい商品を仕入れています。
Cửa hàng bán lẻ nhập hàng mới mỗi tuần.
仕入れコストを抑えるために、卸売業者と直接取引を始めました。
Chúng tôi bắt đầu giao dịch trực tiếp với nhà bán sỉ để giảm chi phí nhập hàng.
Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là quản lý kho hàng, bán lẻ, hoặc sản xuất.
仕入れ thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, nhấn mạnh vào mục đích bán lại hoặc sử dụng trong sản xuất. 購入 mang nghĩa mua hàng nói chung, không nhất thiết liên quan đến kinh doanh.
仕入れ trong kế toán thường được ghi nhận là chi phí (cost of goods sold - COGS) khi hàng hóa được bán ra, không phải lúc nhập kho.
Ghép từ 仕入れる (shiireru, 'nhập hàng') — động từ thể khả năng của 仕入れる, vốn từ 仕 (si, 'làm việc') + 入れる (ireru, 'cho vào'). Có nguồn gốc từ cách thức nhập nguyên liệu hoặc hàng hóa vào kho để phục vụ kinh doanh.
仕入れ nhấn mạnh vào hành động mua hàng để bổ sung kho, không phải hành động mua sắm thông thường. Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh doanh như 仕入れ値 (giá nhập), 仕入れ先 (nhà cung cấp), 仕入れ管理 (quản lý nhập hàng).