Looking up...
人生は一度きりだ。
Đời người chỉ có một lần thôi.
Cuộc đời của một con người, từ khi sinh ra đến khi chết.
彼は人生で多くの困難を乗り越えた。
Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn trong đời.
人生は短いから、大切に過ごしたい。
Đời người ngắn ngủi nên tôi muốn sống thật ý nghĩa.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc suy ngẫm về cuộc sống.
人生 nhấn mạnh vào toàn bộ hành trình cuộc đời (từ sinh đến tử), trong khi 生活 chỉ sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: 人生の目標 (mục tiêu cuộc đời) vs 生活費 (chi phí sinh hoạt).
Dùng khi nói về những vấn đề lớn lao, triết lý, hoặc toàn bộ hành trình cuộc sống. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường, ngắn hạn.
人 (nhân, con người) + 生 (sinh, sống). Ghép từ Hán-Việt, xuất hiện từ thời cổ đại trong tư tưởng Nho giáo về vòng đời con người.
Không dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn hạn (ví dụ: 'một tuần trong đời') mà nhấn mạnh toàn bộ hành trình cuộc sống. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời kỳ (ví dụ: 人生の幕開け, khởi đầu cuộc đời).