Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 人気度

人気度

ninki-do

"人気度" का क्या अर्थ है?

mức độ phổ biến

この商品の人気度を測るためにアンケートを実施した。

Chúng tôi đã tiến hành khảo sát để đo mức độ phổ biến của sản phẩm này.


"人気度" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Mức độ phổ biến hoặc sự quan tâm của công chúng đối với một người, vật, hoặc hiện tượng nào đó.

このドラマは若者の間で人気度が高い。

Bộ phim này rất được giới trẻ ưa chuộng.

人気度ランキングを発表します。

Chúng tôi sẽ công bố bảng xếp hạng mức độ phổ biến.

Thường được sử dụng trong các cuộc khảo sát, thống kê, hoặc đánh giá thị trường để đo lường sự quan tâm của cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

人気度が高いcó mức độ phổ biến cao人気度ランキングbảng xếp hạng mức độ phổ biến人気度を測るđo mức độ phổ biến

Từ đồng nghĩa

知名度人気支持率

Từ trái nghĩa

無名度知名度が低い

Mẹo hay

Phân biệt 人気度 và 人気

人気 (ninki) chỉ nói chung về sự phổ biến, trong khi 人気度 (ninki-do) nhấn mạnh đến mức độ cụ thể, có thể đo lường được (thường thông qua khảo sát, thống kê).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 人気 (ninki: sự phổ biến, sự quan tâm) và 度 (do: mức độ). 人気 xuất phát từ chữ Hán 人氣, nghĩa đen là 'khí của con người', sau đó phát triển thành nghĩa 'sự quan tâm đông đảo'.

Ghi chú sử dụng

Người học nên lưu ý rằng 人気度 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, khác với 人気 (chỉ đơn thuần là 'sự phổ biến').

Phân tích từ

人気
sự phổ biến, sự quan tâm đông đảo
root
+
度
mức độ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।