Looking up...
この映画は二度見ました。
Tôi đã xem bộ phim này hai lần.
số hai, lần thứ hai (về mặt đếm)
二度と会いません。
Tôi sẽ không gặp anh ấy lần thứ hai.
Thường dùng trong ngữ cảnh đếm số lần, thời gian hoặc thứ tự.
một chút, đôi chút (trong các cụm như 二度と + phủ định)
二度とそんなことはしない。
Tôi sẽ không bao giờ làm điều đó nữa.
Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối sau đó.
'二度' thiên về số lần đếm (ví dụ: 'tôi đã xem phim này hai lần'), trong khi 'もう一度' nhấn mạnh mong muốn lặp lại hành động (ví dụ: 'xin hãy nói lại một lần nữa').
Khi đếm số lần, tiếng Nhật thường dùng '回' (kai) cho các số đếm thông thường (一次, 二回) nhưng '度' (do) được dùng trong các cụm cố định như '二度と' hoặc '何度も'.
Từ kanji 二 (nhị, nghĩa là 'hai') và 度 (độ, nghĩa là 'lần', 'lượt'). Cấu trúc này phản ánh cách đếm thời gian hoặc số lần trong tiếng Nhật cổ.
Không dùng '二度' để chỉ 'lần thứ hai' trong tất cả ngữ cảnh (ví dụ: 'lần thứ hai gặp nhau' có thể dùng '二回目' hoặc '再び会う'). '二度' thiên về số lần đếm hơn là thứ tự.