Looking up...
このケーキは二人分です。
Cái bánh này là phần cho hai người.
lượng thức ăn hoặc vật phẩm đủ cho hai người tiêu dùng
この料理は二人分注文しましょう。
Hãy gọi món này đủ cho hai người nhé.
二人分ずつ配ります。
Chia đều mỗi phần đủ cho hai người.
Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ thức ăn, đồ uống hoặc vật phẩm theo số lượng người.
二人分 nhấn mạnh vào 'lượng đủ cho hai người' (ví dụ: thức ăn), trong khi 二人前 thường dùng trong nhà hàng để chỉ 'suất ăn' (ví dụ: 二人前のステーキ).
Dùng khi chia sẻ thức ăn, đồ uống hoặc vật phẩm theo số lượng người, không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.
二人 (futari: hai người) + 分 (bun: phần, suất). Kết hợp từ hai từ đơn lẻ, không có nguồn gốc Hán Việt riêng biệt.
Dùng trong ngữ cảnh chia sẻ thức ăn, đồ uống hoặc vật phẩm theo số lượng người. Không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: 'phần trách nhiệm').