事後

jigo

"事後" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

sau khi xảy ra

事後処理が必要だ。

Cần xử lý sau khi xảy ra.


"事後" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

sau khi sự việc đã xảy ra; giai đoạn hậu sự việc

事故の事後処理を進める。

Tiến hành xử lý hậu tai nạn.

会議の事後報告をする。

Báo cáo hậu cuộc họp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo, xử lý hậu quả, hoặc đánh giá sau sự kiện.

Cụm từ kết hợp

事後処理xử lý hậu quả事後報告báo cáo hậu sự kiện事後検証kiểm chứng hậu sự kiện事後対応ứng phó hậu sự kiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

事前cụm từ
trước khi xảy ra
事前準備cụm từ
chuẩn bị trước
事後評価cụm từ
đánh giá hậu sự kiện

Mẹo hay

Phân biệt 事後 và 後で

事後 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến xử lý hậu quả hoặc báo cáo. 後で mang tính thông thường hơn, chỉ đơn thuần là 'sau đó' trong thời gian.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 事後?

Dùng khi muốn nhấn mạnh giai đoạn sau một sự kiện quan trọng (tai nạn, cuộc họp, dự án) và thường đi kèm với các từ như 処理 (xử lý), 報告 (báo cáo), 検証 (kiểm chứng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 事 (sự, việc) + 後 (hậu, sau). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt (事: sự, 後: hậu).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo chuyên môn, hoặc các tình huống cần nhấn mạnh giai đoạn sau sự kiện. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

事
sự việc, vấn đề
root
+
後
sau
root
Từ Điển Nhật Việt