Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 予約待ち

予約待ち

yoyakumachi

"予約待ち" का क्या अर्थ है?

chờ đặt chỗ

人気のレストランは予約待ちの人がいっぱいです。

Nhà hàng nổi tiếng có rất nhiều người chờ đặt chỗ.


"予約待ち" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Tình trạng chờ đợi để được đặt chỗ (thường do hết chỗ trống).

人気のライブチケットは発売当日から予約待ちが始まりました。

Vé buổi biểu diễn nổi tiếng bắt đầu tình trạng chờ đặt từ ngày bán.

このホテルはシーズン中は常に予約待ちの状態です。

Khách sạn này luôn trong tình trạng chờ đặt chỗ vào mùa cao điểm.

Thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, khách sạn, sự kiện, hoặc bất kỳ dịch vụ nào yêu cầu đặt chỗ trước.

Cụm từ kết hợp

予約待ちの人người chờ đặt chỗ予約待ちリストdanh sách chờ đặt chỗ予約待ち時間thời gian chờ đặt chỗ

Từ đồng nghĩa

キャンセル待ち順番待ち

Từ trái nghĩa

空きあり予約済み

Cụm từ liên quan

キャンセル待ちcụm từ
chờ hủy chỗ
満席cụm từ
hết chỗ

Mẹo hay

Phân biệt 予約待ち và キャンセル待ち

予約待ち chỉ tình trạng chờ để được đặt chỗ (do hết chỗ), trong khi キャンセル待ち là tình trạng chờ hủy chỗ (người khác hủy chỗ, mình có thể nhận được).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 予約待ち?

Chỉ dùng khi dịch vụ có giới hạn chỗ (nhà hàng, khách sạn, sự kiện) và bạn phải chờ đến lượt. Không dùng cho các tình huống chờ đợi thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 予約 (dự ước, đặt chỗ) + 待ち (đãi, chờ đợi).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh dịch vụ có giới hạn chỗ, khi khách hàng phải chờ đến lượt. Không dùng cho tình trạng chờ đợi thông thường (ví dụ: chờ xe buýt).

Phân tích từ

予約
đặt chỗ trước
noun
+
待ち
sự chờ đợi
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।