予算

yosan

"予算" का क्या अर्थ है?

ngân sách

今年の予算は前年より10%増えました。

Ngân sách năm nay đã tăng 10% so với năm ngoái.


"予算" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Khoản tiền dự kiến dành cho một mục đích hoặc hoạt động trong tương lai, thường được lập kế hoạch trước.

政府は来年度の予算案を発表した。

Chính phủ đã công bố dự thảo ngân sách cho năm tài chính tới.

このプロジェクトの予算は300万円です。

Ngân sách cho dự án này là 3 triệu yên.

Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính cá nhân, doanh nghiệp hoặc nhà nước. Có thể bao gồm cả thu nhập dự kiến và chi tiêu dự kiến.

Cụm từ kết hợp

予算を立てるlập ngân sách予算を超えるvượt ngân sách予算内でtrong ngân sách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 予算 và 決算

'予算' là ngân sách DỰ KIẾN (chưa thực hiện), còn '決算' là ngân sách ĐÃ THỰC HIỆN (báo cáo tài chính). Ví dụ: 予算を立てる (lập ngân sách) → 決算を発表する (công bố quyết toán).

Quy tắc vàng

予算は必ず具体 hóa

Khi lập ngân sách, hãy chia nhỏ thành các hạng mục cụ thể (ví dụ: lương, nguyên vật liệu, marketing) để dễ theo dõi. Tránh ước lượng chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 予 (dự) nghĩa là 'dự định, dự kiến' + 算 (toán) nghĩa là 'tính toán'. Ghép lại thành 'dự toán', tức là khoản tiền dự kiến chi tiêu.

Ghi chú sử dụng

Khác với '決算' (quyết toán, tức là báo cáo tài chính đã hoàn thành), '予算' luôn mang tính chất dự kiến, chưa thực hiện. Trong tiếng Nhật, '予算' có thể dùng cho mọi cấp độ từ cá nhân đến quốc gia.

Phân tích từ

予
dự định, dự kiến
kanji
+
算
tính toán
kanji
Từ Điển Nhật Việt