Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 中皿

中皿

nakami

"中皿" का क्या अर्थ है?

đĩa vừa

中皿にサラダを盛り付ける。

Xếp salad vào đĩa vừa.


"中皿" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Đĩa có kích thước vừa phải, thường dùng để đựng thức ăn nhẹ như salad, đồ ăn phụ.

中皿に寿司を盛り付ける。

Xếp sushi vào đĩa vừa.

Thường được sử dụng trong bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng, phân biệt với 大皿 (đĩa lớn) và 小皿 (đĩa nhỏ).

Cụm từ kết hợp

中皿に盛るxếp vào đĩa vừa

Từ đồng nghĩa

取り皿小皿

Từ trái nghĩa

大皿

Mẹo hay

Phân biệt 中皿, 大皿, 小皿

中皿 là đĩa vừa, thường dùng cho món phụ hoặc salad. 大皿 là đĩa lớn, thường dùng cho món chính. 小皿 là đĩa nhỏ, thường dùng cho gia vị hoặc đồ ăn vặt.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 中 (vừa, trung bình) + 皿 (đĩa).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc phục vụ thức ăn. Không nhầm lẫn với 大皿 (đĩa lớn) hoặc 小皿 (đĩa nhỏ).

Phân tích từ

中
vừa, trung bình
root
+
皿
đĩa
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।