Looking up...
大皿に料理を盛り付ける。
Xếp thức ăn vào đĩa lớn.
Đĩa lớn dùng để bày thức ăn chung cho nhiều người
宴会では大皿に料理を盛り付けて、みんなで共有します。
Trong tiệc, thức ăn được bày trên đĩa lớn để mọi người cùng chia sẻ.
Thường dùng trong bữa ăn tập thể hoặc tiệc. Có thể thay thế bằng đĩa đựng thức ăn chung (ví dụ: đĩa salad, đĩa sushi).
大皿 là đĩa lớn để bày thức ăn chung, còn 取り皿 là đĩa nhỏ dùng để lấy thức ăn từ đĩa lớn. Khi gọi món trong nhà hàng Nhật, bạn có thể yêu cầu '大皿でお願いします' (xin bày thức ăn vào đĩa lớn) nếu muốn chia sẻ.
Dùng khi muốn chia sẻ thức ăn trong nhóm hoặc bày thức ăn theo kiểu gia đình. Không dùng cho đĩa riêng lẻ.
大 (đại, lớn) + 皿 (mãnh, đĩa). Từ ghép thuần Nhật, không có Hán Việt riêng.
Khác với '取り皿' (đĩa riêng cho từng người), '大皿' dùng để phục vụ thức ăn chung. Thường thấy trong các bữa ăn kiểu Nhật như izakaya hoặc tiệc buffet.