Looking up...
この取引は不正な手段で行われた。
Giao dịch này được thực hiện bằng phương pháp không hợp pháp.
Không hợp pháp, trái phép, vi phạm luật pháp hoặc quy định.
不正な行為は罰せられる。
Các hành vi trái phép sẽ bị phạt.
Dùng để mô tả hành động, giao dịch hoặc phương pháp vi phạm luật pháp.
Từ này thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc khi nói về các vụ vi phạm luật pháp.
Từ này chỉ dùng để mô tả các hành vi vi phạm luật pháp, không dùng để mô tả các vấn đề thông thường.
Từ '不正' (fusei) có nghĩa là 'không đúng, trái phép', kết hợp với hậu tố 'な' để tạo thành tính từ.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả hành vi vi phạm luật.