不平

fuhei
sự bất bình

彼は給料の不平を言った。

Anh ấy đã than phiền về mức lương.


trang trọng

sự bất mãn, phàn nàn về điều gì đó không công bằng hoặc không hài lòng

不平を言うのはやめなさい。

Đừng than phiền nữa.

彼女は給料の不平を訴えた。

Cô ấy đã than phiền về mức lương.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thể hiện sự bất bình một cách chính đáng.

trang trọng

tình trạng không hài lòng, không thoải mái

不平な気持ちで仕事を続けた。

Tôi tiếp tục công việc trong tâm trạng bất mãn.

Dùng để mô tả trạng thái tinh thần không thoải mái.

Cụm từ kết hợp

不平を言うthan phiền, phàn nàn不平を感じるcảm thấy bất bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 不平 và 不満

不平 thường thể hiện sự bất bình về điều gì đó không công bằng hoặc không hài lòng, trong khi 不満 có thể chỉ đơn giản là không hài lòng mà không nhất thiết liên quan đến sự bất công.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

不平 thường dùng trong văn viết hoặc khi thể hiện sự bất bình một cách chính đáng, không dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 不 (bất) nghĩa là 'không', 平 (bình) nghĩa là 'bình ổn, công bằng'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi thể hiện sự tức giận mạnh mẽ. Thay vào đó, dùng '愚痴' (vô nghĩa) hoặc '文句' (phàn nàn).

Phân tích từ

不
không
prefix
+
平
bình ổn, công bằng
root
Từ Điển Nhật Việt