Looking up...
この取引は不利だ。
Giao dịch này bất lợi.
Không có lợi; gây bất lợi; không thuận lợi cho người hoặc bên nào.
彼は不利な条件で契約した。
Anh ấy ký hợp đồng với các điều kiện bất lợi.