Looking up...
このプロジェクトには彼の協力が不可欠だ
Dự án này cần sự hợp tác của anh ấy không thể thiếu
Không thể thiếu, cần thiết, không thể thiếu để hoàn thành một việc gì đó
成功には努力が不可欠です
Thành công cần sự cố gắng không thể thiếu
このチームには彼のスキルが不可欠だ
Đội này cần kỹ năng của anh ấy không thể thiếu
Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của một yếu tố nào đó
Từ này thường dùng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cần thiết của một yếu tố nào đó.
Từ này thường dùng để chỉ các yếu tố trừu tượng như kỹ năng, sự hợp tác, điều kiện, không dùng cho vật chất.
Từ Hán Việt 'bất khả khuyết' (不可欠) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '不可' (không thể) và '欠' (thiếu).
Thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cần thiết của một yếu tố nào đó.