Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 七割

七割

nanawari
bảy phần mười

この商品は七割が売れ残りました。

Sản phẩm này đã bán được bảy phần mười.


trang trọng

bảy mươi phần trăm (70%)

売り上げの七割が海外市場から来ています。

Bảy mươi phần trăm doanh thu đến từ thị trường nước ngoài.

参加者の七割が女性でした。

Bảy mươi phần trăm người tham gia là nữ giới.

Thường dùng trong thống kê, báo cáo kinh doanh hoặc phân tích dữ liệu. Có thể thay thế bằng '70%' trong văn bản chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

七割方khoảng bảy mươi phần trăm七割引きgiảm bảy mươi phần trăm (giảm 70%)

Từ đồng nghĩa

七分七掛け

Từ trái nghĩa

三割

Cụm từ liên quan

五割cụm từ
năm mươi phần trăm (50%)
九割cụm từ
chín mươi phần trăm (90%)

Mẹo hay

Phân biệt 七割 và 七分

'七割' (70%) dùng trong ngữ cảnh chính thức như thống kê, kinh doanh, trong khi '七分' (bảy phần mười) có thể ám chỉ thời gian (7/10 giờ) hoặc mức độ (7/10 độ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 七割 thay cho 70%

Sử dụng '七割' trong văn bản tiếng Nhật để thể hiện sự trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật cũng dùng '70%' (bảy juu paasento) phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

七 (nana, bảy) + 割 (wari, phần trăm/chia). Lấy cảm hứng từ cách chia đơn vị 10 phần (10割=100%) trong hệ thống đo lường truyền thống Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với '七分' (shichibu, bảy phần mười) — tuy nghĩa tương tự nhưng '七割' phổ biến hơn trong văn nói và viết. Trong tiếng Việt, có thể dịch trực tiếp là '70%' hoặc 'bảy mươi phần trăm' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

七
số bảy
root
+
割
phần trăm (chia thành 10 phần)
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।