Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 七転び八起き

七転び八起き

nanakorobi yaoki◆tục ngữ

"七転び八起き" का क्या अर्थ है?

thất bại không nản chí

どんなに失敗しても、七転び八起きで頑張ろう!

Dù thất bại bao nhiêu lần, hãy cố gắng theo tinh thần thất bại không nản chí nhé!


"七転び八起き" का सही उपयोग कैसे करें?

◆ Nghĩa thực sự
tinh thần kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp thất bại
¶ Nghĩa đen
ngã bảy lần rồi đứng dậy tám lần
Phân tích nghĩa đen
七số bảy (bảy lần thất bại)+転びngã, thất bại+八số tám (tám lần đứng dậy)+起きđứng dậy, vực dậy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một người liên tục ngã xuống nhưng luôn đứng dậy với quyết tâm không bỏ cuộc, tượng trưng cho sự kiên trì vô hạn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một học sinh thi trượt đại học nhưng vẫn tiếp tục ôn thi năm sau. Một doanh nhân thất bại trong kinh doanh nhưng vẫn tái khởi nghiệp. Một vận động viên thua trận nhưng vẫn luyện tập chăm chỉ hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu tục ngữ này phản ánh giá trị tinh thần Nhật Bản: sự kiên nhẫn, bền bỉ và không bỏ cuộc trước khó khăn. Nó thường được dạy cho trẻ em từ nhỏ như một bài học về cuộc sống.
chung

tinh thần kiên trì vượt qua thất bại, không bỏ cuộc dù gặp nhiều khó khăn

人生は七転び八起きだから、諦めずに挑戦し続けよう。

Cuộc đời là thất bại không nản chí, nên hãy tiếp tục cố gắng đừng bỏ cuộc.

Thường dùng để động viên tinh thần kiên trì trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

七転び八起きの精神tinh thần thất bại không nản chí

Từ đồng nghĩa

諦めない粘り強い不屈の精神

Từ trái nghĩa

諦める投げ出す

Cụm từ liên quan

石の上にも三年tục ngữ
có công mài sắt có ngày nên kim
継続は力なりtục ngữ
kiên trì là sức mạnh

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi muốn động viên ai đó sau thất bại, bạn có thể nói: 「七転び八起きだよ!」(Thất bại không nản chí đâu!). Câu này ngắn gọn nhưng mang ý nghĩa sâu sắc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Câu này không ám chỉ việc ngã bảy lần rồi đứng dậy tám lần về mặt thể chất, mà mang ý nghĩa tinh thần: kiên trì vượt qua thất bại trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ quan niệm dân gian Nhật Bản về sự kiên trì: dù ngã bảy lần (thất bại) vẫn đứng dậy tám lần (vượt qua). Hình ảnh số 7 và 8 tượng trưng cho sự lặp lại không ngừng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh động viên, khích lệ hoặc miêu tả tinh thần kiên trì của một người. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, văn viết hoặc các bài diễn thuyết.

Phân tích từ

七転び
ngã bảy lần (thất bại nhiều lần)
phrase
+
八起き
đứng dậy tám lần (vượt qua thất bại)
phrase
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।