リサイクル

risaikuruTừ vay mượn từ English recycle

"リサイクル" का क्या अर्थ है?

tái chế

ゴミをリサイクルする。

Tôi tái chế rác.


"リサイクル" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Quá trình biến đổi chất thải, vật liệu đã qua sử dụng thành sản phẩm mới nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

ペットボトルをリサイクルして、新しい服を作る。

Tôi tái chế chai nhựa để làm ra quần áo mới.

リサイクルショップで中古品を買う。

Tôi mua đồ cũ ở cửa hàng tái chế.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các chiến dịch bảo vệ môi trường và quản lý chất thải.

Cụm từ kết hợp

リサイクルするtái chế (động từ)リサイクルセンターtrung tâm tái chếリサイクル可能có thể tái chếリサイクル率tỷ lệ tái chế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

3R(Reduce, Reuse, Recycle)cụm từ
3R (Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế)

Mẹo hay

Phân biệt 'リサイクル' và '再利用'

'リサイクル' thường chỉ quá trình biến đổi vật liệu thành sản phẩm mới (ví dụ: chai nhựa thành áo), trong khi '再利用' chỉ việc sử dụng lại sản phẩm mà không thay đổi hình dạng (ví dụ: tái sử dụng chai nhựa làm bình tưới cây).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'リサイクル' trong ngữ cảnh môi trường

Hãy sử dụng 'リサイクル' khi nói về việc biến đổi chất thải thành sản phẩm mới. Tránh dùng từ này khi chỉ đơn thuần là 'sử dụng lại' sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'recycle', ghép bởi 're-' (lại) + 'cycle' (chu trình). Du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào thế kỷ 20, sau đó phổ biến toàn cầu.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính thức, quảng cáo, và giáo dục môi trường. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể nói tắt là 'サイクル' (saikuru) trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

リ
phỏng theo âm đầu của 'recycle'
prefix
+
サイクル
chu trình (cycle)
root
Từ Điển Nhật Việt