リスク評価

risuku hyouka

"リスク評価" का क्या अर्थ है?

đánh giá rủi ro

プロジェクトを始める前にリスク評価を行うことが重要です。

Trước khi bắt đầu dự án, việc tiến hành đánh giá rủi ro là rất quan trọng.


"リスク評価" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

Quá trình xác định, phân tích và đánh giá mức độ rủi ro có thể xảy ra trong một dự án, hệ thống hoặc hoạt động.

新しい薬のリスク評価では、副作用の可能性を徹底的に調査します。

Trong đánh giá rủi ro của loại thuốc mới, chúng tôi điều tra kỹ lưỡng khả năng xảy ra tác dụng phụ.

ITプロジェクトのリスク評価には、セキュリティリスクやデータ漏洩のリスクが含まれます。

Đánh giá rủi ro trong dự án CNTT bao gồm các rủi ro về bảo mật và rò rỉ dữ liệu.

Thường được áp dụng trong quản lý dự án, tài chính, y tế, kỹ thuật và công nghệ thông tin. Có thể chia thành đánh giá định tính (chất lượng rủi ro) và định lượng (xác suất và tác động).

chung

Hoạt động đánh giá mức độ nguy hiểm hoặc bất lợi tiềm ẩn trong một tình huống cụ thể.

この工事現場では、常にリスク評価が行われています。

Tại công trường xây dựng này, việc đánh giá rủi ro luôn được tiến hành.

Áp dụng trong các tình huống thực tế như xây dựng, sản xuất hoặc vận hành máy móc.

Cụm từ kết hợp

リスク評価書báo cáo đánh giá rủi roリスク評価基準tiêu chuẩn đánh giá rủi roリスク評価手法phương pháp đánh giá rủi roリスク評価を行うtiến hành đánh giá rủi ro

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt リスク評価 và リスク分析

リスク評価 (đánh giá rủi ro) tập trung vào việc xác định mức độ nguy hiểm và đưa ra quyết định chấp nhận hay xử lý rủi ro, trong khi リスク分析 (phân tích rủi ro) là quá trình nghiên cứu chi tiết các yếu tố rủi ro (xác suất, tác động) trước khi đánh giá.

Quy tắc vàng

Cấu trúc tiêu chuẩn của đánh giá rủi ro

Một đánh giá rủi ro hiệu quả thường bao gồm 4 bước: (1) Xác định rủi ro, (2) Phân tích rủi ro (xác suất và tác động), (3) Đánh giá rủi ro (so sánh với tiêu chuẩn chấp nhận), (4) Xử lý rủi ro (giảm thiểu, chuyển giao, chấp nhận hoặc tránh).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: リスク (nguồn gốc từ tiếng Anh 'risk') nghĩa là 'rủi ro' và 評価 (hyouka, từ Hán-Nhật 評価) nghĩa là 'đánh giá'. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh quản lý rủi ro hiện đại, phổ biến từ thập niên 1980-1990 khi các tiêu chuẩn quản lý chất lượng và an toàn được phát triển mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực chuyên môn như quản lý dự án, tài chính, kỹ thuật và y tế. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường đi kèm với các động từ như 実施する (tiến hành), 行う (thực hiện) hoặc 作成する (lập báo cáo). Cần phân biệt với リスク管理 (quản lý rủi ro) - quá trình rộng hơn bao gồm cả đánh giá và xử lý rủi ro.

Phân tích từ

リスク
rủi ro (từ tiếng Anh 'risk')
loanword
+
評価
đánh giá (từ Hán-Nhật 評価)
root
Từ Điển Nhật Việt