Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ユビキタス

ユビキタス

yubikitasuTừ vay mượn từ English ubiquitous

"ユビキタス" का क्या अर्थ है?

một hệ thống hoặc dịch vụ có mặt khắp nơi

このアプリはユビキタスな存在になりつつある

Ứng dụng này đang trở thành một hiện tượng phổ biến khắp mọi nơi


"ユビキタス" का सही उपयोग कैसे करें?

Công nghệ
chuyên ngành

một hệ thống, dịch vụ hoặc công nghệ có mặt khắp nơi, dễ tiếp cận và tích hợp vào cuộc sống hàng ngày

ユビキタスコンピューティングは、どこでもアクセスできるコンピューティング環境を提供する

Tính toán phổ biến (ubiquitous computing) cung cấp môi trường tính toán có thể truy cập từ bất kỳ nơi đâu

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để mô tả các hệ thống được tích hợp vào môi trường sống và làm việc

Cụm từ kết hợp

ユビキタスコンピューティングtính toán phổ biếnユビキタスネットワークmạng lưới phổ biến

Từ đồng nghĩa

無所不在至る所に存在する

Từ trái nghĩa

限定的特定の場所に限られる

Cụm từ liên quan

ユビキタス社会cụm từ
xã hội phổ biến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, không dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc sự phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ 'ubiquitous'

Từ 'ユビキタス' trong tiếng Nhật có nghĩa tương tự với 'ubiquitous' trong tiếng Anh, nhưng chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật được mượn từ tiếng Anh 'ubiquitous', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ubique' (khắp mọi nơi) và 'esse' (tồn tại).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là về các hệ thống hoặc dịch vụ có khả năng truy cập từ mọi nơi.

Phân tích từ

ユビ
khắp mọi nơi
prefix
+
キタス
tồn tại
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।