Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ヤクルト1000

ヤクルト1000

yakuruto senTừ vay mượn từ English Yakult

"ヤクルト1000" का क्या अर्थ है?

sữa uống có vị chua ngọt

ヤクルト1000を飲むと健康になる

Uống Yakult 1000 sẽ giúp sức khỏe tốt hơn


"ヤクルト1000" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Sản phẩm sữa uống có vị chua ngọt của hãng Yakult, được quảng cáo là có lợi cho hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch.

毎日ヤクルト1000を飲む習慣がある

Tôi có thói quen uống Yakult 1000 hàng ngày

Tên thương hiệu đã trở thành một từ chung để chỉ loại sữa uống này.

Cụm từ kết hợp

ヤクルト1000を飲むuống Yakult 1000ヤクルト1000の効果hiệu quả của Yakult 1000

Từ đồng nghĩa

乳酸菌飲料健康飲料

Cụm từ liên quan

ヤクルトを飲むcụm từ
uống sữa Yakult

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tên 'Yakult 1000' thường được sử dụng như một từ chung, không chỉ riêng thương hiệu.

Nguồn gốc từ

Tên thương hiệu Yakult được đặt theo tên của công ty Nhật Bản Yakult Honsha, với '1000' chỉ số lượng vi khuẩn hữu ích trong mỗi chai.

Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng như một từ chung để chỉ loại sữa uống có vị chua ngọt này, không chỉ riêng thương hiệu Yakult.

Phân tích từ

ヤクルト
tên thương hiệu
root
+
1000
số lượng vi khuẩn hữu ích
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।