ブック

bukkuTừ vay mượn từ English ブック

"ブック" का क्या अर्थ है?

sách

このブックはとても面白いです。

Cuốn sách này rất thú vị.


"ブック" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Sách in hoặc sách điện tử, thường đề cập đến một tác phẩm văn học, tài liệu hoặc sách tham khảo.

彼は新しいブックを出版しました。

Anh ấy đã xuất bản một cuốn sách mới.

このブックはベストセラーです。

Cuốn sách này là một tác phẩm bán chạy nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến một tác phẩm có cấu trúc hoàn chỉnh (khác với ノート 'sổ ghi chép').

Cụm từ kết hợp

電子ブックsách điện tửベストセラーのブックcuốn sách bán chạy nhất

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ブック, 本, và ノート

'ブック' thường ám chỉ một cuốn sách có cấu trúc hoàn chỉnh (như tiểu thuyết, sách tham khảo), trong khi '本' là từ phổ thông hơn để chỉ sách nói chung. 'ノート' (sổ ghi chép) dùng để chỉ sổ tay hoặc vở ghi chép, không phải sách in.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'book' (sách). Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ブック' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến một tác phẩm có cấu trúc hoàn chỉnh, khác với 'ノート' (sổ ghi chép) hoặc '雑誌' (tạp chí). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '本' thay thế.

Phân tích từ

ブック
mượn từ tiếng Anh 'book'
root
Từ Điển Nhật Việt