Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. フランクフルト

フランクフルト

furankufurutoTừ vay mượn từ German フランクフルト

"フランクフルト" का क्या अर्थ है?

xúc xích Frankfurt

フランクフルトはドイツの名物料理です。

Xúc xích Frankfurt là món ăn nổi tiếng của Đức.


"フランクフルト" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

xúc xích kiểu Frankfurt, đặc sản của thành phố Frankfurt, Đức

フランクフルトを焼いてサンドイッチにします。

Nướng xúc xích Frankfurt rồi làm sandwich.

Thường được phục vụ trong bánh mì hoặc kẹp với bánh mì. Có thể ăn nóng hoặc lạnh.

Cụm từ kết hợp

フランクフルトソーセージxúc xích Frankfurt (dạng dài, không cắt)フランクフルト風kiểu Frankfurt (món ăn giống xúc xích Frankfurt)

Từ đồng nghĩa

ソーセージウィンナー

Mẹo hay

Phân biệt với 'フランクフルト' chỉ thành phố

フランクフルト có thể chỉ thành phố Frankfurt (ドイツのフランクフルト) hoặc xúc xích (フランクフルトソーセージ). Khi nói về xúc xích, thường đi kèm với 'ソーセージ' hoặc ngữ cảnh ẩm thực.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng nghĩa

Khi nói về xúc xích, luôn sử dụng 'フランクフルト' kèm theo ngữ cảnh (ví dụ: 'フランクフルトを食べる' = 'ăn xúc xích Frankfurt'). Nếu chỉ đề cập đến thành phố, dùng 'フランクフルト市' hoặc 'ドイツのフランクフルト'.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Đức 'Frankfurter' (người/vật đến từ Frankfurt). 'Frankfurter Würstchen' nghĩa là 'xúc xích Frankfurt', sau này rút gọn thành 'Frankfurter' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là khi đề cập đến xúc xích có nguồn gốc từ Frankfurt, Đức. Không nhầm lẫn với 'フランクフルト' chỉ thành phố Frankfurt.

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।