Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. フライドチキン

フライドチキン

furaido chikinTừ vay mượn từ English フライドチキン

"フライドチキン" का क्या अर्थ है?

gà rán

フライドチキンを注文しました。

Tôi đã gọi gà rán.


"フライドチキン" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Món gà được rán giòn trong dầu.

このレストランのフライドチキンはとても人気です。

Gà rán của nhà hàng này rất nổi tiếng.

Thường được phục vụ kèm nước chấm như tương ớt, tương cà, hoặc mayonnaise.

Cụm từ kết hợp

フライドチキンを食べるăn gà ránフライドチキンを注文するgọi gà ránフライドチキンの味vị gà rán

Từ đồng nghĩa

チキン唐揚げ

Mẹo hay

Phân biệt với 唐揚げ (からあげ)

フライドチキン thường được chiên ngập dầu và có lớp vỏ giòn, trong khi 唐揚げ là món gà rán kiểu Nhật (thường ít dầu hơn, vỏ mỏng hơn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fried chicken', nghĩa đen là 'gà chiên'. Được du nhập vào Nhật Bản dưới dạng từ mượn nguyên gốc.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nhà hàng, hoặc nói về món ăn nhanh. Có thể viết tắt là 'フラチキ' trong văn nói thân mật.

Phân tích từ

フライド
phiên âm từ 'fried' (chiên trong dầu)
root
+
チキン
phiên âm từ 'chicken' (gà)
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।