Looking up...
フライドチキンを注文しました。
Tôi đã gọi gà rán.
Món gà được rán giòn trong dầu.
このレストランのフライドチキンはとても人気です。
Gà rán của nhà hàng này rất nổi tiếng.
Thường được phục vụ kèm nước chấm như tương ớt, tương cà, hoặc mayonnaise.
フライドチキン thường được chiên ngập dầu và có lớp vỏ giòn, trong khi 唐揚げ là món gà rán kiểu Nhật (thường ít dầu hơn, vỏ mỏng hơn).
Từ tiếng Anh 'fried chicken', nghĩa đen là 'gà chiên'. Được du nhập vào Nhật Bản dưới dạng từ mượn nguyên gốc.
Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nhà hàng, hoặc nói về món ăn nhanh. Có thể viết tắt là 'フラチキ' trong văn nói thân mật.