パーセンテージ

pāsentējiTừ vay mượn từ English percentage

"パーセンテージ" का क्या अर्थ है?

tỷ lệ phần trăm

この商品は割引率が30パーセンテージです。

Sản phẩm này được giảm giá 30%.


"パーセンテージ" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Tỷ lệ phần trăm, một đơn vị đo lường biểu thị một phần của tổng số.

試験で80パーセンテージの正解率を目指す。

Tôi hướng đến tỷ lệ đúng 80% trong bài kiểm tra.

この会社の売上高は前年比で15パーセンテージ増加した。

Doanh thu của công ty này tăng 15% so với năm trước.

Thường được sử dụng trong thống kê, tài chính, hoặc phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

パーセント計算cụm từ
tính toán phần trăm
パーセントオフcụm từ
giảm giá phần trăm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về tỷ lệ phần trăm, có thể dùng 'パーセント' (percent) thay cho 'パーセンテージ' trong giao tiếp thông thường.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

パーセンテージ là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn, thường được sử dụng trong toán học, tài chính và thống kê.

Nguồn gốc từ

Từ mượn từ tiếng Anh 'percentage', bắt nguồn từ 'per cent' (mỗi trăm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'パーセンテージ' thường được viết tắt thành 'パーセント' (percent) trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

パー
mỗi
prefix
+
セント
trăm
suffix
+
テージ
đơn vị
suffix
Từ Điển Nhật Việt