Looking up...
このクラスの男女の割合は5:5です。
Tỷ lệ nam nữ trong lớp này là 5:5.
Tỷ lệ giữa hai hay nhiều đại lượng, phần trăm so với tổng thể
日本の人口における高齢者の割合は年々増加している。
Tỷ lệ người cao tuổi trong dân số Nhật Bản đang tăng dần theo từng năm.
この商品の売り上げに占める海外市場の割合は40%です。
Tỷ lệ thị trường nước ngoài chiếm trong doanh thu sản phẩm này là 40%.
Thường dùng trong thống kê, kinh tế, khoa học. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi (例: 年齢の割合, 収入の割合).
割合 thiên về tỷ lệ giữa các phần trong tổng thể (ví dụ: tỷ lệ giới tính, tỷ lệ doanh thu), trong khi 率 thường chỉ tỷ lệ phần trăm đơn thuần (ví dụ: 成功率 80%).
Luôn đi kèm với giới từ に hoặc を khi biểu thị tỷ lệ cụ thể (例: 割合を計算する, 割合に注目する).
Ghép từ 割る (chia, cắt) + 合う (hợp, phù hợp). Ban đầu mang nghĩa 'sự chia đều' hoặc 'tỷ lệ cân đối', sau phát triển thành nghĩa 'tỷ lệ' như hiện nay.
Không dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm đơn thuần (dùng 率 hoặc パーセント thay thế). Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo thống kê. Có thể dùng trong hội thoại nhưng ít phổ biến hơn.