Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ハザード

ハザード

hazādoTừ vay mượn từ English ハザード

"ハザード" का क्या अर्थ है?

mối nguy hiểm

この地域は地震のハザードが高い。

Khu vực này có nguy cơ động đất cao.


"ハザード" का सही उपयोग कैसे करें?

Kỹ thuật
trang trọng

nguy cơ tiềm ẩn gây hại (động đất, lũ lụt, hỏa hoạn, v.v.)

ハザードマップを確認して避難経路を決めましょう。

Hãy kiểm tra bản đồ nguy cơ để xác định lộ trình sơ tán.

工場内のハザードを評価する必要があります。

Cần đánh giá các nguy cơ bên trong nhà máy.

Thường dùng trong lĩnh vực quản lý rủi ro, phòng chống thiên tai, an toàn lao động. Có thể kết hợp với các từ chỉ loại nguy cơ (地震ハザード: nguy cơ động đất, 洪水ハザード: nguy cơ lũ lụt).

trang trọng

người hoặc vật gây nguy hiểm (trong thể thao, giao thông)

サッカーの試合でハザードなプレーがあった。

Trong trận đấu bóng đá có tình huống chơi nguy hiểm.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong thể thao (đặc biệt bóng đá) để chỉ hành vi nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

ハザードマップbản đồ nguy cơハザードランプđèn cảnh báo nguy hiểm (trên xe)地震ハザードnguy cơ động đấtリスク評価đánh giá rủi ro

Từ đồng nghĩa

危険リスク脅威

Từ trái nghĩa

安全保護

Mẹo hay

Phân biệt ハザード và リスク

ハザード chỉ nguy cơ tiềm ẩn (ví dụ: động đất, hóa chất), trong khi リスク là khả năng xảy ra thiệt hại từ nguy cơ đó (ví dụ: xác suất xảy ra động đất và mức độ thiệt hại).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh "hazard" (nguy hiểm, rủi ro), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "hasard" (sự may rủi, trò may rủi), vốn từ tiếng Ả Rập "al-zahr" (con xúc xắc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường mang nghĩa kỹ thuật hơn là nghĩa đời thường. Khi nói về nguy hiểm thông thường, người Nhật thường dùng 危険 (きけん) hoặc リスク (risk).

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।