Looking up...
仕事のストレスで頭痛がする。
Đầu đau vì căng thẳng từ công việc.
Tình trạng tâm lý hoặc thể chất bị ảnh hưởng bởi áp lực, lo lắng hoặc căng thẳng kéo dài.
ストレスがたまると免疫力が下がると言われています。
Người ta nói rằng khi căng thẳng tích tụ, sức đề kháng sẽ giảm.
この仕事はストレスが多いです。
Công việc này có nhiều căng thẳng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe tâm lý, công việc, hoặc cuộc sống hàng ngày.
Tác nhân gây căng thẳng (áp lực, tình huống khó khăn).
試験前のストレスを軽減する方法を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách giảm bớt căng thẳng trước kỳ thi.
Có thể dùng để chỉ nguyên nhân gây căng thẳng, chẳng hạn như deadline, mối quan hệ, hoặc môi trường sống.
プレッシャー thường ám chỉ áp lực từ bên ngoài (ví dụ: deadline, kỳ vọng), trong khi ストレス bao hàm cả áp lực lẫn hậu quả tinh thần/thể chất. Ví dụ: プレッシャーを感じる (cảm thấy áp lực) nhưng ストレスで病気になる (bị bệnh vì căng thẳng).
Dùng ストレス khi nói về tình trạng tiêu cực kéo dài (mệt mỏi, lo âu, kiệt sức). Không dùng cho những áp lực tích cực ngắn hạn (ví dụ: hứng khởi trước sự kiện).
Mượn từ tiếng Anh 'stress', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'stringere' (có nghĩa là 'kéo căng'). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học từ thế kỷ 20.
Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và chuyên ngành tâm lý. Trong tiếng Nhật, 'ストレス' có thể dùng cho cả nguyên nhân và hậu quả của căng thẳng. Khi nói về sức khỏe, người Nhật thường kết hợp với các từ như '過労' (quá tải) hay '疲労' (mệt mỏi).