Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ストレス

ストレス

sutoresuTừ vay mượn từ English ストレス

"ストレス" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

căng thẳng

仕事のストレスで頭痛がする。

Đầu đau vì căng thẳng từ công việc.


"ストレス" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Tình trạng tâm lý hoặc thể chất bị ảnh hưởng bởi áp lực, lo lắng hoặc căng thẳng kéo dài.

ストレスがたまると免疫力が下がると言われています。

Người ta nói rằng khi căng thẳng tích tụ, sức đề kháng sẽ giảm.

この仕事はストレスが多いです。

Công việc này có nhiều căng thẳng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe tâm lý, công việc, hoặc cuộc sống hàng ngày.

trang trọng

Tác nhân gây căng thẳng (áp lực, tình huống khó khăn).

試験前のストレスを軽減する方法を教えてください。

Hãy chỉ cho tôi cách giảm bớt căng thẳng trước kỳ thi.

Có thể dùng để chỉ nguyên nhân gây căng thẳng, chẳng hạn như deadline, mối quan hệ, hoặc môi trường sống.

Cụm từ kết hợp

ストレスがたまるcăng thẳng tích tụストレスを感じるcảm thấy căng thẳngストレスを解消するgiải tỏa căng thẳngストレスが多いcó nhiều căng thẳngストレス耐性sức chịu đựng căng thẳng

Từ đồng nghĩa

プレッシャー緊張不安ストレスフル

Từ trái nghĩa

リラックス癒し安心

Cụm từ liên quan

ストレス社会cụm từ
xã hội căng thẳng
ストレスマネジメントcụm từ
quản lý căng thẳng
ストレスホルモンcụm từ
hormone căng thẳng (cortisol)

Mẹo hay

Phân biệt ストレス và プレッシャー

プレッシャー thường ám chỉ áp lực từ bên ngoài (ví dụ: deadline, kỳ vọng), trong khi ストレス bao hàm cả áp lực lẫn hậu quả tinh thần/thể chất. Ví dụ: プレッシャーを感じる (cảm thấy áp lực) nhưng ストレスで病気になる (bị bệnh vì căng thẳng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ストレス?

Dùng ストレス khi nói về tình trạng tiêu cực kéo dài (mệt mỏi, lo âu, kiệt sức). Không dùng cho những áp lực tích cực ngắn hạn (ví dụ: hứng khởi trước sự kiện).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'stress', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'stringere' (có nghĩa là 'kéo căng'). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và chuyên ngành tâm lý. Trong tiếng Nhật, 'ストレス' có thể dùng cho cả nguyên nhân và hậu quả của căng thẳng. Khi nói về sức khỏe, người Nhật thường kết hợp với các từ như '過労' (quá tải) hay '疲労' (mệt mỏi).

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।