Looking up...
このコミュニティーでは、メンバー同士が助け合っています。
Trong cộng đồng này, các thành viên giúp đỡ lẫn nhau.
Nhóm người có chung sở thích, mục tiêu hoặc quan hệ xã hội, thường tương tác trực tuyến hoặc trực tiếp
オンラインゲームのコミュニティーでは、プレイヤー同士が情報交換をしています。
Trong cộng đồng game online, người chơi trao đổi thông tin với nhau.
地元のコミュニティー活動に参加しています。
Tôi tham gia hoạt động cộng đồng địa phương.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội học, marketing, công nghệ hoặc cuộc sống hàng ngày. Có thể chỉ nhóm ảo (online) hoặc nhóm thực tế (offline).
'コミュニティー' thường nhấn mạnh mối quan hệ xã hội bền vững hơn 'グループ' (nhóm). Ví dụ: 'cộng đồng game thủ' (ゲームのコミュニティー) thể hiện sự gắn kết mạnh mẽ hơn 'nhóm game thủ' (ゲームのグループ).
Hãy sử dụng từ này khi nói về nhóm người có mối quan hệ xã hội, sở thích chung hoặc mục tiêu chung. Tránh dùng cho các nhóm tạm thời hoặc không có tương tác xã hội.
Mượn từ tiếng Anh 'community', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'communitas' (sự chia sẻ, mối quan hệ chung), liên quan đến 'communis' (chung, chia sẻ).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng từ mượn 'コミュ' (viết tắt) hoặc từ thuần Nhật '共同体' (kyōdōtai) thay thế.