Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. その

その

sono
đó

その本は面白いです

Quý sách đó rất thú vị


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một vật, người hoặc sự vật đã được đề cập trước đó hoặc được hiểu rõ trong ngữ cảnh

その映画はとても感動的でした

Bộ phim đó rất cảm động

その人は私の友達です

Người đó là bạn của tôi

Tương tự như 'đó' trong tiếng Việt, dùng để tránh lặp lại từ đã nói trước đó

Cụm từ kết hợp

そのようにnhư vậyそのとおりđúng vậyその場chỗ đó

Từ đồng nghĩa

あのこの

Mẹo hay

Sử dụng 'その'

Dùng 'その' để tránh lặp lại từ đã nói trước đó, giúp văn nói và văn viết trở nên tự nhiên hơn

Ghi chú sử dụng

Dùng để tránh lặp lại từ đã nói trước đó, thường đi trước danh từ

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।