Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. おはようございます

おはようございます

ohayou gozaimasu
chào buổi sáng

おはようございます!今日もいい天気ですね。

Chào buổi sáng! Thời tiết ngày hôm nay cũng đẹp nhỉ.


◆ Nghĩa thực sự
Lời chào buổi sáng, thể hiện sự lịch sự và thân thiện.
¶ Nghĩa đen
Chào buổi sáng (lịch sự).
Phân tích nghĩa đen
おはようchào buổi sáng+ございますđịnh từ lịch sự
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một buổi sáng sớm, người ta chào nhau với nụ cười và tâm trạng vui vẻ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn gặp bạn bè hoặc đồng nghiệp vào buổi sáng sớm, bạn có thể nói "おはようございます" để chào họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, cách chào hàng ngày rất quan trọng. "おはようございます" là cách chào buổi sáng lịch sự, thể hiện sự tôn trọng và thân thiện.
thông thường

Lời chào buổi sáng, thường dùng để chào người khác vào buổi sáng sớm.

おはようございます!今日も頑張りましょう。

Chào buổi sáng! Hãy cố gắng hôm nay nữa nhé.

Dùng để chào người quen hoặc trong môi trường làm việc. Có thể rút gọn thành "おはよう" với người thân hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

おはようございますchào buổi sángおはようchào buổi sáng (ngắn gọn)

Từ đồng nghĩa

おはようおはようございます

Từ trái nghĩa

こんばんはこんばんはございます

Cụm từ liên quan

こんばんはcụm từ
chào buổi tối
さようならcụm từ
tạm biệt

Mẹo hay

Cách dùng chính xác

Dùng "おはようございます" với người lớn hoặc trong môi trường làm việc. "おはよう" ngắn gọn hơn, dùng với bạn bè hoặc người thân.

Quy tắc vàng

Lịch sự trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, cách chào hàng ngày rất quan trọng. "おはようございます" là cách chào buổi sáng lịch sự, nên dùng khi gặp người lớn hoặc trong môi trường làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ "おはよう" là từ viết tắt của "おはようございます", kết hợp từ "お早う" (chào buổi sáng) và "ございます" (định từ lịch sự).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, "おはようございます" là cách chào buổi sáng lịch sự. "おはよう" là dạng ngắn gọn, thường dùng với bạn bè hoặc người thân. Trong văn phòng, "おはようございます" là cách chào phù hợp hơn.

Phân tích từ

おはよう
chào buổi sáng
root
+
ございます
định từ lịch sự
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।