Looking up...
これはペンです。
Cái này là bút.
đại từ chỉ vật gần người nói, tương đương 'cái này'
これが欲しいです。
Tôi muốn cái này.
Có thể kết hợp với các trợ từ như は, が, を để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Sử dụng 「これ」 cho vật gần người nói, 「それ」 cho vật gần người nghe, và 「あれ」 cho vật ở xa cả hai.
Từ chỉ thị cổ Nhật Bản, viết kanji là 此れ, phát triển từ tiếng cổ đại chỉ vật gần người nói.
Khi muốn chỉ một danh từ cụ thể, thường dùng 「この + danh từ」; 「これ」 thường đứng một mình hoặc kèm trợ từ.