がん

gan
ung thư

父は肺がんで入院しています。

Bố tôi đang nhập viện vì ung thư phổi.


Y học
trang trọng

Bệnh ung thư, khối u ác tính phát triển không kiểm soát trong cơ thể.

医師はがんの早期発見が重要だと言っています。

Bác sĩ nói rằng phát hiện sớm ung thư là rất quan trọng.

彼女は乳がんで手術を受けました。

Cô ấy đã phẫu thuật vì ung thư vú.

Từ này chỉ bệnh ung thư nói chung, không phân biệt loại ung thư cụ thể. Trong tiếng Nhật, がん thường được viết bằng kanji 癌.

Cụm từ kết hợp

がん検診khám sàng lọc ung thưがん治療điều trị ung thưがん細胞tế bào ung thư

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt がん (ung thư) và gan (lòng can đảm)

Từ がん trong tiếng Nhật khi viết bằng kanji 癌 nghĩa là 'ung thư', nhưng khi viết bằng chữ 願 nghĩa là 'lòng mong muốn' (ví dụ: がんばる - cố gắng). Cần chú ý đến ngữ cảnh và cách viết kanji để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng kanji cho nghĩa y học

Khi nói về bệnh ung thư, luôn viết がん bằng kanji 癌 để tránh nhầm lẫn với nghĩa 'lòng can đảm' (願).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 癌 (gan) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 癌, vốn có nghĩa là 'khối u ác tính'. Chữ này xuất hiện trong y học cổ truyền Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản thông qua con đường học thuật.

Ghi chú sử dụng

Từ がん trong tiếng Nhật chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chính thức. Không nên nhầm lẫn với từ がん (gan) trong tiếng Việt (gan) hay nghĩa 'gan' (lòng can đảm) trong tiếng Nhật (ví dụ: がんばる - cố gắng).

Phân tích từ

癌
khối u ác tính
root
Từ Điển Nhật Việt